Đấu Trường Phản Xạ: Chữ Cái & Chữ Số (Alphabet & Numbers Arena)
Bảng Xếp Hạng Cao Thủ Streak: Chữ Cái & Số
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Streak | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
Đấu Trường Phản Xạ: 44 Âm IPA Oxford Standard
Bảng Xếp Hạng Cao Thủ Streak: 44 Âm IPA
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Streak | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
Đấu Trường Phản Xạ: English Spelling Lab (Nghe Chép Chính Tả)
Bảng Xếp Hạng Cao Thủ Streak: Spelling Lab
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Streak | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
Đấu Trường Phản Xạ: Quy Tắc Đuôi -ed & Ngoại Lệ Tính Từ
Bảng Xếp Hạng Cao Thủ Streak: Quy Tắc Đuôi -ed
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Streak | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
Áp dụng khi động từ tận cùng bằng âm /t/ hoặc /d/.
Cổ họng không rung. Gió thoát qua kẽ răng/môi.
Cổ họng rung khi phát âm: nguyên âm và các phụ âm hữu thanh.
Toàn Bộ Các Trường Hợp Đặc Biệt & Ngoại Lệ (Đọc là /ɪd/)
Trong đề thi khảo thí, các từ này được dùng như Tính từ (Adjectives), Danh từ hoặc Trạng từ (-edly).
Dù tận cùng là phụ âm vô thanh hay hữu thanh, đuôi -ed đều được phát âm là /ɪd/!
| STT | Từ Vựng | Phát Âm (/ɪd/) | Từ Loại | Nghĩa Tiếng Việt & Ví Dụ Minh Họa | So Sánh Với Dạng Động Từ |
|---|
Đấu Trường Phản Xạ: Quy Tắc Đuôi -s / -es & Bẫy Biến Âm
Bảng Xếp Hạng Cao Thủ Streak: Quy Tắc Đuôi -s/es
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Streak | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
Cổ họng không rung, phát ra âm xì nhẹ không có tiếng ngân.
Thêm nguyên âm /ɪ/ trước /z/ để tránh nối 2 âm xuýt liền nhau.
Cổ họng rung khi phát âm âm cuối của từ gốc.
Toàn Bộ Các Trường Hợp Đặc Biệt & Bẫy Biến Âm Đuôi -s / -es
Tổng hợp 12+ trường hợp ngoại lệ kinh điển: biến đổi /s/ thành /z/ (houses), đổi nguyên âm (says, does), và chuyển âm vô thanh /θ/ thành hữu thanh /ð/ (baths, paths, mouths, wreaths, youths).
| STT | Từ Vựng | Từ Gốc & Phiên Âm | Phát Âm Chuẩn | Dạng Bẫy / Phân Loại | Giải Thích Chi Tiết & Ví Dụ Minh Họa |
|---|
Danh Từ Số Nhiều Bất Quy Tắc
Xóa bỏ thói quen thêm -s/-es bừa bãi. Hệ thống hóa 7 nhóm danh từ bất quy tắc (Biến âm nguyên âm, Đuôi cổ, Zero Plural, Gốc Hy Lạp/La-tinh, -f/-fe thành -ves, và Danh từ luôn số nhiều / luôn số ít).
| STT | Số Ít (Singular) | Số Nhiều (Plural) | Phân Loại Nhóm | Ý Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Bẫy | Phát Âm |
|---|
Đấu Trường Phản Xạ: Số Nhiều Bất Quy Tắc
Kiểm tra khả năng biến đổi số ít sang số nhiều và chọn động từ hòa hợp chủ vị đúng. Mỗi câu đúng nhận +10 EXP!
Đấu Trường Phản Xạ: Quy Tắc Động Từ Phụ V-ing & To V
Bảng Xếp Hạng Cao Thủ Streak: V-ing & To V
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Streak | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
Cẩm Nang Động Từ Phụ: V-ing & To V Toàn Diện
Tổng hợp đầy đủ 8 nhóm quy tắc chia động từ phụ trong tiếng Anh: từ các động từ cơ bản đi với V-ing / to V, nhóm đổi cấu trúc & đổi nghĩa, đến toàn bộ các bẫy giới từ "to" + V-ing, động từ tri giác, và thể sai khiến (Causative).
| STT | Động Từ / Cụm Từ | Dạng Đi Kèm | Phân Loại Quy Tắc | Ý Nghĩa & Quy Tắc Ngữ Pháp | Ví Dụ Minh Họa Chuẩn Khảo Thí |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | admit | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Thừa nhận đã làm việc gì
|
"He admitted stealing the money." |
| 2 | avoid | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Né tránh làm việc gì
|
"She tries to avoid meeting him." |
| 3 | consider | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Cân nhắc, suy nghĩ về việc gì
|
"They are considering buying a new car." |
| 4 | delay / postpone | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Trì hoãn việc gì
|
"We delayed launching the product." |
| 5 | deny | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Phủ nhận đã làm việc gì
|
"The suspect denied breaking the window." |
| 6 | enjoy | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Thưởng thức, thích thú
|
"I enjoy reading books in the garden." |
| 7 | finish | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Hoàn thành việc gì
|
"Have you finished writing the report?" |
| 8 | keep | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Tiếp tục làm gì (= continue)
|
"Keep working hard for your dreams." |
| 9 | mind | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Bận tâm, phiền lòng (trong câu hỏi)
|
"Would you mind opening the window?" |
| 10 | miss | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Hoài niệm, nhớ nhung việc đã qua
|
"Nam misses eating homemade meals." |
| 11 | practice | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Luyện tập làm gì
|
"She practices speaking English daily." |
| 12 | risk | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Liều mạng, mạo hiểm làm gì
|
"He didn't want to risk losing his job." |
| 13 | suggest | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Gợi ý, đề xuất
|
"My friend suggested going to the beach." |
| 14 | can't help | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Không thể nhịn được / không thể kiềm chế
|
"I can't help laughing at his jokes." |
| 15 | can't stand / bear | + V-ing | 1. Chỉ V-ing |
Không chịu đựng nổi việc gì
|
"I can't stand waiting in long queues." |
Đấu Trường Phản Xạ: 1.000 Câu Word-Form Chuyên Sâu (C1 Mastery)
Bảng Xếp Hạng Cao Thủ Streak: 1.000 Word Form
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Streak | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
1.000 Câu Word-Form Chuyên Sâu (B2 - C1)
Hệ thống hóa toàn diện 1.000 câu biến đổi từ loại Word Formation từ tài liệu kinh điển của Otto Channel. Hỗ trợ gõ đáp án trực tiếp để kiểm tra tức thì, nghe phát âm chuẩn Oxford, phân tích ngữ cảnh ngữ pháp (danh từ, tính từ, trạng từ, tiền tố phủ định, danh động từ...) kèm bản dịch tiếng Việt trọn câu.
Đấu Trường Phản Xạ: Động Từ Khiếm Khuyết (Modal Verbs Master Quiz)
Bảng Xếp Hạng Cao Thủ Streak: Động Từ Khiếm Khuyết
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Streak | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Tốc Độ | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
| STT | Từ Vựng | Phiên Âm (IPA) | Cấp Độ | Nghĩa Tiếng Việt | Câu Ví Dụ Minh Họa | Đã Thuộc |
|---|
Đấu Trường & Tra Cứu Động Từ Bất Quy Tắc (V1 - V2 - V3)
Khu vực chuyên biệt luyện tập phản xạ biến đổi động từ nguyên mẫu (V1) sang Quá khứ đơn (V2) và Quá khứ phân từ (V3) kèm chế độ thi 30 câu chuẩn hóa, thi đấu vô hạn tính Streak và bảng tra cứu 379+ từ.
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Streak | Cấp Độ | Tổng EXP | Hoạt Động |
|---|
| STT | V1 (Nguyên Thể) | V2 (Quá Khứ Đơn) | V3 (Quá Khứ Phân Từ) | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Tốc Độ | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
| STT | Từ Vựng (IELTS Word) | Phiên Âm (IPA) | Chủ Đề | Dịch Nghĩa Tiếng Việt | Đã Thuộc |
|---|
Ma Trận 200 Câu Hỏi
10 Phân HệBảng Tổng Kết & Đánh Giá Năng Lực Toàn Diện
Thời gian hoàn thành: --:-- • Ngày khảo thí: Hôm nay
Phân Tích Năng Lực Theo 10 Phân Hệ Cốt Lõi (Mỗi phân hệ 20 câu)
Chi Tiết 200 Câu & Lời Giải Thích
Đấu Trường Sinh Tồn Vô Hạn (Infinite Survival Arena)
Bảng Vàng Khảo Thí & Đấu Trường Vô Hạn
| Hạng | Thí Sinh | Điểm Số (Câu) | Tỷ Lệ (%) | Trình Độ CEFR | Thời Gian | Ngày Thi |
|---|
Writing & Grammar Mastery Lab
Kho tổng hợp toàn diện các cụm từ học thuật B2-C1, Phrasal Verbs then chốt, Idioms nâng band và Cấu trúc chuyển đổi câu (Paraphrasing) đột phá kèm Đấu Trường Luyện Tập Tính Điểm Trực Quan & Bảng Xếp Hạng Cao Thủ.
| Hạng | Học Viên | Kỷ Lục Điểm & Streak | Chế Độ Thi | Cấp Độ | Tổng EXP | Ngày Đạt |
|---|
| STT | Phân Loại | Cụm Từ / Cấu Trúc | Ý Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ & Ngữ Cảnh Học Thuật | Sổ Tay |
|---|
Cẩm Nang Thăng Hạng & Lộ Trình VSTEP Chuẩn Hóa
Hệ thống hóa toàn diện các tiêu chí đánh giá, điều kiện khảo thí cần & đủ, bài thi vượt ải độc lập và nhiệm vụ học tập thực chiến cho từng cấp bậc ngoại ngữ theo khung chuẩn của Bộ Giáo Dục & Đào Tạo.
Làm quen với hệ thống phát âm tiếng Anh cơ bản, nhận diện mặt chữ, số đếm và từ vựng đời sống hằng ngày. Đây là bước đệm bắt buộc để xóa mất gốc.
- Học thuộc bảng chữ cái 26 ký tự (A - Z) và các số đếm (0 - 99) tại Tab Chữ Cái & Số.
- Luyện phát âm làm quen 44 âm IPA Oxford (nguyên âm đơn, nguyên âm đôi, phụ âm).
- Học 500 từ vựng cốt lõi A1-A2 và bảng động từ bất quy tắc thông dụng.
Chính thức công nhận khả năng nghe hiểu và giao tiếp nền tảng. Quy chế khảo thí độc lập: Để nhận huy hiệu A2, học viên BẮT BUỘC phải hoàn thành trọn vẹn cả 3 ải chuẩn hóa (không tính cộng dồn EXP).
- Ải 1: Vượt qua bài kiểm tra nghe đánh vần 30 câu (Blind Test) tại Tab Chữ Cái & Số.
- Ải 2: Hoàn thành bài kiểm tra nhận diện 44/44 âm IPA Oxford tại Tab 44 Âm IPA.
- Ải 3 (Gate Boss): Thi đỗ bài thi trắc nghiệm tổng hợp A2 Gate-Check tại Tab 7 với điểm số tối thiểu 17/20 câu (≥ 85%).
Đạt chuẩn năng lực độc lập theo Khung Năng Lực Ngoại Ngữ 6 Bậc Việt Nam (KNLNNVN). Đủ điều kiện xét tốt nghiệp Đại học và đầu vào Thạc sĩ.
- Nắm vững 8 đại quy tắc động từ phụ (V-ing & To V), chấm dứt hoàn toàn lỗi double verbs.
- Làm chủ quy tắc phát âm đuôi -ed và -es (bao gồm 18+ tính từ ngoại lệ).
- Luyện thi mô phỏng trên phòng máy CBT: Hoàn thành tối thiểu 3 đề thi CBT với điểm số ≥ 5.0.
Trình độ tiếng Anh học thuật vững vàng. Đáp ứng chuẩn đầu ra Thạc sĩ, đầu vào Nghiên cứu sinh Tiến sĩ, nâng ngạch giáo viên THCS/THPT và nộp hồ sơ định cư/du học.
- Luyện tối thiểu 500 câu Word-Form (Phần 1 - Phần 5 trong chuyên mục 1.000 Word-Form).
- Làm chủ hệ thống Động Từ Khiếm Khuyết (Modal Verbs) & vượt qua Đấu Trường 40 câu trắc nghiệm (đạt ≥ 85%).
- Nắm vững 2,500 từ vựng học thuật IELTS theo chủ đề.
- Đạt điểm số trung bình từ 6.0 - 8.0 trong các bài thi thử mô phỏng CBT.
Đỉnh cao năng lực ngoại ngữ chuyên nghiệp. Đủ điều kiện giảng dạy tiếng Anh cấp Đại học, thẩm định đề thi quốc gia và viết bài báo khoa học quốc tế.
- Chinh phục trọn vẹn 1.000/1.000 câu Word-Form Otto Channel với khả năng biến đổi từ phức hợp và tiền tố/hậu tố nâng cao.
- Thành thạo cấu trúc Modal Perfect trong quá khứ (Must have, Can't have, Should have...) và giải quyết trơn tru 6 đại bẫy đề thi.
- Thành thạo 180 cấu trúc Writing Lab, viết luận Task 1 & Task 2 chuẩn mạch lạc Coherence & Cohesion.
- Đạt điểm số tổng kết CBT từ 8.5/10 trở lên trên các đề thi chuẩn hóa của Bộ GD&ĐT.
Thang Điểm & Công Thức Tính Điểm VSTEP 3 Cấp (B1 - B2 - C1)
Điểm tổng kết là điểm trung bình cộng của 4 bài thi kỹ năng (Nghe, Đọc, Viết, Nói), tính trên thang điểm 10 và làm tròn đến 0.5 điểm. Không có kỹ năng nào bị điểm liệt.
BẢNG XẾP HẠNG HỌC VIÊN XUẤT SẮC NHẤT (LEADERBOARD)
| Hạng | Học Viên | Cấp Bậc CEFR / Cambridge | Điểm EXP | Chuỗi Ngày Học | Từ Vựng Đã Thuộc | Thành Tích |
|---|
DANH SÁCH & TIẾN TRÌNH CHI TIẾT HỌC VIÊN
|
Học Viên
|
Mã ID Học Viên
|
Cấp Bậc
|
Điểm EXP
|
Đã Thuộc Từ
|
Hoạt Động Gần Nhất
|
Thao Tác |
|---|